獨立國協

độc lập quốc hiệp

Hán Việt: độc lập quốc hiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (quốc) + (hiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立國協 úlì Guóxié n. Commonwealth of Independent States