獨立思考

dú lì sī kǎo độc lập tư khảo

Hán Việt: độc lập tư khảo · Pinyin: dú lì sī kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (tư) + (khảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立思考 úlì sīkǎo v.p. think things out for oneself