獨立搖滾 dú lì yáo gǔn · độc lập diêu cổn Hán Việt: độc lập diêu cổn · Pinyin: dú lì yáo gǔn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 搖 (diêu) + 滾 (cổn)Pinyindú lì yáo gǔnHán Việtđộc lập diêu cổnCấu tạo獨 + 立 + 搖 + 滾 · độc + lập + diêu + cổn nghĩa thành phần: độc + lập + diêu + cổn