獨立生格 độc lập sanh cách Hán Việt: độc lập sanh cách Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 生 (sanh) + 格 (cách)Hán Việtđộc lập sanh cáchCấu tạo獨 + 立 + 生 + 格 · độc + lập + sanh + cách nghĩa thành phần: độc + lập + sanh + cách Nghĩa EngCihui 獨立生格 úlì shēnggé n. <lg.> independent genitive