獨立電影 dú lì diàn yǐng · độc lập điện ảnh Hán Việt: độc lập điện ảnh · Pinyin: dú lì diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyindú lì diàn yǐngHán Việtđộc lập điện ảnhCấu tạo獨 + 立 + 電 + 影 · độc + lập + điện + ảnh nghĩa thành phần: độc + lập + điện + ảnh