獨立結構 độc lập kết cấu Hán Việt: độc lập kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtđộc lập kết cấuCấu tạo獨 + 立 + 結 + 構 · độc + lập + kết + cấu nghĩa thành phần: độc + lập + kết + cấu Nghĩa EngCihui 獨立結構 úlì jiégòu n. <lg.> absolute construction