獨立軟件 độc lập nhuyễn kiện Hán Việt: độc lập nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtđộc lập nhuyễn kiệnCấu tạo獨 + 立 + 軟 + 件 · độc + lập + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: độc + lập + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui 獨立軟件 úlì ruǎnjiàn n. <comp.> stand-alone software