獨立難支

dú lì nán zhī độc lập nan chi

Hán Việt: độc lập nan chi · Pinyin: dú lì nán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (nan) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独:单独;独立:不依赖外力。比喻个人力量单薄不能维持全局。