獨臂將軍 dú bì jiāng jūn · độc tí tương quân Hán Việt: độc tí tương quân · Pinyin: dú bì jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 臂 (tí) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyindú bì jiāng jūnHán Việtđộc tí tương quânCấu tạo獨 + 臂 + 將 + 軍 · độc + tí + tương + quân nghĩa thành phần: độc + tí + tương + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孤立无援的人。