獨自煩惱 độc tự phiền não Hán Việt: độc tự phiền não Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 自 (tự) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Hán Việtđộc tự phiền nãoCấu tạo獨 + 自 + 煩 + 惱 · độc + tự + phiền + não nghĩa thành phần: độc + tự + phiền + não Nghĩa EngCihui vex oneself