獨自謀生

độc tự mưu sanh

Hán Việt: độc tự mưu sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (tự) + (mưu) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨自謀生 úzì móushēng v.p. earn one's own living