獨繭抽絲 dú jiǎn chōu sī · độc kiển trừu ti Hán Việt: độc kiển trừu ti · Pinyin: dú jiǎn chōu sī Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 繭 (kiển) + 抽 (trừu) + 絲 (ti)Pinyindú jiǎn chōu sīHán Việtđộc kiển trừu tiCấu tạo獨 + 繭 + 抽 + 絲 · độc + kiển + trừu + ti nghĩa thành phần: độc + kiển + trừu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻诗文条理清晰,脉络分明。亦比喻单相思。