獨行其道

dú xíng qí dào độc hành kì đạo

Hán Việt: độc hành kì đạo · Pinyin: dú xíng qí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (hành) + (kì) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:信念、主张。独自去实现自己的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 道信念、主张。独自去实现自己的主张。

Eng

  • Cihui 獨行其道 úxíngqídào f.e. go one's own way