独行君子

dú xíng jūn zǐđộc hành quân tử

Hán Việt: độc hành quân tử · Pinyin: dú xíng jūn zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧指士大夫的独特行为、操守,是一种美称。

Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 君 (quân) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指士大夫的独特行为、操守,是一种美称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

独行其是 · 君子协定 · 君子之交 · 独行其道 · 君子協定 · 君子兰 · 君子国 · 君子國