獨裁政治

độc tài chánh trì

Hán Việt: độc tài chánh trì

Tổng quan

chế độ chuyên quyền, nước dưới chế độ chuyên quyền chế độ chuyên quyền/chuyên chế/độc tài

Cấu tạo: (độc) + (tài) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ chuyên quyền, nước dưới chế độ chuyên quyền chế độ chuyên quyền/chuyên chế/độc tài

Eng

  • Cihui 獨裁政治 úcái zhèngzhì n. dictatorship; autocracy

ja

  • JMdict dictatorship|despotic government