獨見之慮

dú jiàn zhī lǜ độc kiến chi lự

Hán Việt: độc kiến chi lự · Pinyin: dú jiàn zhī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (kiến) + (chi) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虑:思考,谋划。超出众人的独到的谋划。