獨身主義

dú shēn zhǔ yì độc thân chủ nghĩa

Hán Việt: độc thân chủ nghĩa · Pinyin: dú shēn zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thân) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓终身不嫁娶的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓终身不嫁娶的主张。

Eng

  • Cihui 獨身主義 úshēnzhǔyì n. belief in remaining un-married