獨身女性

dú shēn nǚ xìng độc thân nữ tính

Hán Việt: độc thân nữ tính · Pinyin: dú shēn nǚ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thân) + (nữ) + (tính)

Nghĩa

ja

  • JMdict single woman|spinster