獨轅弩軍 dú yuán nǔ jūn · độc viên nỗ quân Hán Việt: độc viên nỗ quân · Pinyin: dú yuán nǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 轅 (viên) + 弩 (nỗ) + 軍 (quân)Pinyindú yuán nǔ jūnHán Việtđộc viên nỗ quânCấu tạo獨 + 轅 + 弩 + 軍 · độc + viên + nỗ + quân nghĩa thành phần: độc + viên + nỗ + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代军种名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代军种名。