獨霸諸侯

độc phách chư hầu

Hán Việt: độc phách chư hầu

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (phách) + (chư) + (hầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨霸諸侯 úbàzhūhóu f.e. be the leader of all the feudal princes