狹小通道

hiệp tiểu thông đạo

Hán Việt: hiệp tiểu thông đạo

Tổng quan

lối đi hẹp, lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...)

Cấu tạo: (hiệp) + (tiểu) + (thông) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối đi hẹp, lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...)