狹條連線 hiệp điều liên tuyến Hán Việt: hiệp điều liên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 條 (điều) + 連 (liên) + 線 (tuyến)Hán Việthiệp điều liên tuyếnCấu tạo狹 + 條 + 連 + 線 · hiệp + điều + liên + tuyến nghĩa thành phần: hiệp + điều + liên + tuyến Nghĩa EngCihui bars