狹窄侷促

hiệp trách cục xúc

Hán Việt: hiệp trách cục xúc

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (trách) + (cục) + (xúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狹窄局促 iázhǎijúcù f.e. <wr.> narrow and confined