狭窄局促

hiệp trách cục xúc

Hán Việt: hiệp trách cục xúc

Tổng quan

Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 侷 (cục) + 促 (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hẹp
  • Biên soạn 狹窄局促 iázhǎijúcù f.e. <wr.> narrow and confined

Eng

  • Cihui 狹窄局促 iázhǎijúcù f.e. <wr.> narrow and confined

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促不安 · 局促一隅 · 狭窄部分 · 狭窄的 · 狭窄的海岔 · 局促不安地 · 狭窄地 · 狭窄的平台