狹管效應 hiệp quản hiệu ứng Hán Việt: hiệp quản hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 管 (quản) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việthiệp quản hiệu ứngCấu tạo狹 + 管 + 效 + 應 · hiệp + quản + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hiệp + quản + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui funnelling