狹長的塊 hiệp trường đích khối Hán Việt: hiệp trường đích khối Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 長 (trường) + 的 (đích) + 塊 (khối)Hán Việthiệp trường đích khốiCấu tạo狹 + 長 + 的 + 塊 · hiệp + trường + đích + khối nghĩa thành phần: hiệp + trường + đích + khối Nghĩa EngCihui strip of