獅威勝虎

shī wēi shèng hǔ sư uy thắng hổ

Hán Việt: sư uy thắng hổ · Pinyin: shī wēi shèng hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (uy) + (thắng) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜:胜过,超过。狮子的威力超过老虎。比喻妇人十分悍妒。