狮子咆哮 sư tử bào hao Hán Việt: sư tử bào hao Tổng quan Sư tử rống.☸ Cấu tạo: 狮 (sư) + 子 (tử) + 咆 (bào) + 哮 (hao)Hán Việtsư tử bào haoCấu tạo狮 + 子 + 咆 + 哮 · sư + tử + bào + hao nghĩa thành phần: sư + tử + bào + hao Nghĩa ViệtCihui Sư tử rống.☸