獄貨非寶 yù huò fēi bǎo · ngục hóa phi bảo Hán Việt: ngục hóa phi bảo · Pinyin: yù huò fēi bǎo Tổng quan Cấu tạo: 獄 (ngục) + 貨 (hóa) + 非 (phi) + 寶 (bảo)Pinyinyù huò fēi bǎoHán Việtngục hóa phi bảoCấu tạo獄 + 貨 + 非 + 寶 · ngục + hóa + phi + bảo nghĩa thành phần: ngục + hóa + phi + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指法官断狱受贿赂,也难逃法网。