狸头白首 li đầu bạch thủ Hán Việt: li đầu bạch thủ Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 头 (đầu) + 白 (bạch) + 首 (thủ)Hán Việtli đầu bạch thủCấu tạo狸 + 头 + 白 + 首 · li + đầu + bạch + thủ nghĩa thành phần: li + đầu + bạch + thủ