狹義地說

hiệp nghĩa địa thuyết

Hán Việt: hiệp nghĩa địa thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nghĩa) + (địa) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狹義地說 iáyìdeshuō adv. narrowly speaking; in a narrow sense