狼前虎後

láng qián hǔ hòu lang tiền hổ hậu

Hán Việt: lang tiền hổ hậu · Pinyin: láng qián hǔ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tiền) + (hổ) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前门赶走狼,后门来了虎。比喻坏人接踵而来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前门赶走狼,后门来了虎。比喻坏人接踵而来。