狼前虎後 láng qián hǔ hòu · lang tiền hổ hậu Hán Việt: lang tiền hổ hậu · Pinyin: láng qián hǔ hòu Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 前 (tiền) + 虎 (hổ) + 後 (hậu)Pinyinláng qián hǔ hòuHán Việtlang tiền hổ hậuCấu tạo狼 + 前 + 虎 + 後 · lang + tiền + hổ + hậu nghĩa thành phần: lang + tiền + hổ + hậu