狼號鬼叫

láng háo guǐ jiào lang hào quỷ khiếu

Hán Việt: lang hào quỷ khiếu · Pinyin: láng háo guǐ jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hào) + (quỷ) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 似鬼哭叫,如狼嚎叫。形容惨凄的哭声或悲凉的场景。