狼嗥狗叫 láng háo gǒu jiào·lang hào cẩu khiếu Hán Việt: lang hào cẩu khiếu · Pinyin: láng háo gǒu jiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容恶人狂呼乱叫。 Cấu tạo: 狼 (lang) + 嗥 (hào) + 狗 (cẩu) + 叫 (khiếu)Pinyinláng háo gǒu jiàoHán Việtlang hào cẩu khiếuCấu tạo狼 + 嗥 + 狗 + 叫 · lang + hào + cẩu + khiếu nghĩa thành phần: lang + hào + cẩu + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容恶人狂呼乱叫。 Từ liên quan Gần nghĩa狼嗥鬼叫 · 狼嗥/嚎鬼叫