狼嗥鬼叫

láng háo guǐ jiàolang hào quỷ khiếu

Hán Việt: lang hào quỷ khiếu · Pinyin: láng háo guǐ jiào

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容声音凄厉。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容声音凄厉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容哭喊聲非常淒厲悲慘。如:「慘遭敵軍的蹂躪摧殘後,滿城狼嗥鬼叫,哀鴻遍野。」也作「狼號鬼叫」。

Cấu tạo: 狼 (lang) + 嗥 (hào) + 鬼 (quỷ) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容声音凄厉。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容哭喊聲非常淒厲悲慘。如:「慘遭敵軍的蹂躪摧殘後,滿城狼嗥鬼叫,哀鴻遍野。」也作「狼號鬼叫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音凄厉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狼嗥狗叫 · 狼嗥/嚎鬼叫