狼奔鼠偷
lang bôn thử thâu
Hán Việt: lang bôn thử thâu · Pinyin: láng bēn shǔ tōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容坏人到处扰乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容坏人到处扰乱。
Hán Việt: lang bôn thử thâu · Pinyin: láng bēn shǔ tōu