狼子獸心

láng zǐ shòu xīn lang tử thú tâm

Hán Việt: lang tử thú tâm · Pinyin: láng zǐ shòu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tử) + (thú) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凶暴的人用心残忍,有如野兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻凶暴的人用心残忍,有如野兽。