狼居胥山

láng jū xū shān lang cư tư san

Hán Việt: lang cư tư san · Pinyin: láng jū xū shān

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cư) + (tư) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。漢代名將霍去病戰勝匈奴,封狼居胥山。簡稱為「狼胥」、「狼山」。