狼心狗意

láng xīn gǒu yì lang tâm cẩu ý

Hán Việt: lang tâm cẩu ý · Pinyin: láng xīn gǒu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tâm) + (cẩu) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「狼心狗肺」。見「狼心狗肺」條。01.《墨憨齋定本傳奇.人獸關.第三二折》:「你甘來苦往一旦氣昂昂,狼心狗意把深恩付長江。」<a name="狗肺狼心"> </a>