狼戾不仁

láng lì bù rén lang lệ bất nhân

Hán Việt: lang lệ bất nhân · Pinyin: láng lì bù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (lệ) + (bất) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狼戾:贪婪、凶狠;不仁:暴虐不人道。形容凶狠残暴,没有人性。

Eng

  • Cihui 狼戾不仁 ánglìbùrén f.e. be vicious and cruel; ruthlessly cruel