狼戾不仁

láng lì bù rénlang lệ bất nhân

Hán Việt: lang lệ bất nhân · Pinyin: láng lì bù rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

狼戾:贪婪、凶狠; 不仁:暴虐不人道。形容凶狠残暴,没有人性。

Cấu tạo: 狼 (lang) + 戾 (lệ) + 不 (bất) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàn bạo bất nhân
  • Biên soạn be vicious and cruel; ruthlessly cruel

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狼戾:贪婪、凶狠; 不仁:暴虐不人道。形容凶狠残暴,没有人性。

Eng

  • Cihui 狼戾不仁 ánglìbùrén f.e. be vicious and cruel; ruthlessly cruel
  • Tần suất từ f.e. be vicious and cruel; ruthlessly cruel

Từ liên quan

Gần nghĩa

不仁不义 · 不仁起富 · 不仁之器 · 狼戾无亲 · 不仁不义的