狼戾无亲 lang lệ vô thân Hán Việt: lang lệ vô thân Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 戾 (lệ) + 無 (vô) + 親 (thân)Hán Việtlang lệ vô thânTừ loạithànhCấu tạo狼 + 戾 + 無 + 親 · lang + lệ + vô + thân nghĩa thành phần: lang + lệ + vô + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không tình thânBiên soạn without natural affectionEngCihui 狼戾無親 ánglìwúqīn f.e. without natural affection Từ liên quan Gần nghĩa无亲无故 · 无亲戚的 · 狼戾不仁 · 无亲无眷 · 無親無故