狼戾無親 lang lệ vô thân Hán Việt: lang lệ vô thân Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 戾 (lệ) + 無 (vô) + 親 (thân)Hán Việtlang lệ vô thânCấu tạo狼 + 戾 + 無 + 親 · lang + lệ + vô + thân nghĩa thành phần: lang + lệ + vô + thân Nghĩa EngCihui 狼戾無親 ánglìwúqīn f.e. without natural affection