狼披羊皮 lang phi dương bì Hán Việt: lang phi dương bì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 披 (phi) + 羊 (dương) + 皮 (bì)Hán Việtlang phi dương bìCấu tạo狼 + 披 + 羊 + 皮 · lang + phi + dương + bì nghĩa thành phần: lang + phi + dương + bì Nghĩa EngCihui 狼披羊皮 ángpīyángpí f.e. a wolf in sheep's clothing