狼母樂隊 láng mǔ yuè duì · lang mẫu nhạc đội Hán Việt: lang mẫu nhạc đội · Pinyin: láng mǔ yuè duì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 母 (mẫu) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinláng mǔ yuè duìHán Việtlang mẫu nhạc độiCấu tạo狼 + 母 + 樂 + 隊 · lang + mẫu + nhạc + đội nghĩa thành phần: lang + mẫu + nhạc + đội