狼狽失據 lang bái thất cứ Hán Việt: lang bái thất cứ Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 失 (thất) + 據 (cứ)Hán Việtlang bái thất cứCấu tạo狼 + 狽 + 失 + 據 · lang + bái + thất + cứ nghĩa thành phần: lang + bái + thất + cứ Nghĩa EngCihui 狼狽失據 ángbèishījù f.e. helpless and with nothing to fall back upon