狼狽逃竄

láng bèi táo cuàn lang bái đào thoán

Hán Việt: lang bái đào thoán · Pinyin: láng bèi táo cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bái) + (đào) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狼狈:窘迫的样子。形容逃跑时的丑态。

Eng

  • Cihui 狼狽逃竄 ángbèitáocuàn f.e. flee helter-skelter