狼狽周章

láng bèi zhōu zhāng lang bái chu chương

Hán Việt: lang bái chu chương · Pinyin: láng bèi zhōu zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bái) + (chu) + (chương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狼狽周章 ángbèizhōuzhāng f.e. terror-stricken; panic-stricken