狼狽爲奸
lang bái vi gian
Hán Việt: lang bái vi gian · Pinyin: láng bèi wéi jiān
Tổng quan
kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ) | hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ) | hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
Eng
- Cihui 狼狽為奸 ángbèiwéijiān f.e. act in collusion | Tāmen liǎ ∼. The two of them acted in collusion.