狼狽而去

lang bái nhi khứ

Hán Việt: lang bái nhi khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bái) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狼狽而去 ángbèi'érqù f.e. hurry off in confusion