狼狽而去 lang bái nhi khứ Hán Việt: lang bái nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 狽 (bái) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việtlang bái nhi khứCấu tạo狼 + 狽 + 而 + 去 · lang + bái + nhi + khứ nghĩa thành phần: lang + bái + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 狼狽而去 ángbèi'érqù f.e. hurry off in confusion