狼猛蜂毒

láng měng fēng dú lang mãnh phong độc

Hán Việt: lang mãnh phong độc · Pinyin: láng měng fēng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (mãnh) + (phong) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人凶猛狠毒似狼、蜂一般。南朝齊.王融〈上疏請給虜書〉:「夫虜人面獸心,狼猛蜂毒,暴悖天經,虧違地義。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人凶狠毒辣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人凶狠毒辣。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人凶狠毒辣。