狼眼鼠眉

láng yǎn shǔ méi lang nhãn thử mi

Hán Việt: lang nhãn thử mi · Pinyin: láng yǎn shǔ méi

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (nhãn) + (thử) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人相貌凶恶。